Bản dịch của từ 朔禽 trong tiếng Việt

朔禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

朔禽 (Danh từ)

shuò qín
01

Chỉ loài ngỗng trời (cụ thể là ngỗng/chịm hàng, thường dùng trong văn cổ để gọi 'ngỗng' hoặc 'ngỗng trời')

指雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔禽

shuò

qín

Các từ liên quan

朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
朔
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
Các biến thể:
𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
Hình thái radical:
⿰,屰,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép