Bản dịch của từ 朔策 trong tiếng Việt
朔策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
朔策 (Danh từ)
【shuò cè】
01
Thuật ngữ lịch cổ: khoảng thời gian một chu kỳ trăng mới–trăng tròn (tương đương chu kỳ mặt trăng, xưa quy định là 29.53085 ngày)
古代历法用语。犹今之言朔望月。西汉初通行的历法规定朔策为29.53085日﹐嗣后趋精密﹐故有小异。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔策
shuò
朔
cè
策
Các từ liên quan
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Các biến thể:
- 𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
- Hình thái radical:
- ⿰,屰,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碩
爍
铄
搠
愬
箾
数
㸛
燿
鎙
䀥
㮶
䏫
䐗
胶
䏸
胯
臘
肨
肴
䐸
脨
肮
胟
䢠
埆
㬹
祯
拿
訏
倝
畟
罢
桋
脆
𠀿
阳朔
朔庄
扑朔
朔日
朔风
王朔
朔望
朔州
晦朔
朔月
