Bản dịch của từ 朔蓬 trong tiếng Việt

朔蓬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

朔蓬 (Danh từ)

shuò péng
01

Chỉ một loại tên (蓬矢) — tên mũi nhọn, cái mũi tên dạng bông/tufts (thuật ngữ cổ), ít gặp; Hán-Việt:朔蓬 (thiêng về từ cổ)

指蓬矢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔蓬

shuò

péng

Các từ liên quan

朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
朔
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
Các biến thể:
𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
Hình thái radical:
⿰,屰,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép