Bản dịch của từ 朗个 trong tiếng Việt

朗个

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗个 (Cụm từ)

lǎng gè
01

Từ phiên âm/dạng cổ/địa phương (cùng nghĩa với “朗格”); thường là tên gọi hay từ địa phương ít dùng — nghĩa cụ thể hiếm gặp

1.亦作“朗格”。

Ví dụ
02

方言用语等于怎么”,表示疑问怎么/怎样

2.方言。犹怎么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗个

lǎng

Các từ liên quan

朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
朗吟
个个
个中
个中人
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép