Bản dịch của từ 朗伉 trong tiếng Việt

朗伉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗伉 (Tính từ)

lǎng kàng
01

朗抗”——指姓氏或古文中人名或文献中的人称即人名或用作人名的字);也可作书面称谓用字带有明朗正直之意的字)。

见“朗抗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗伉

lǎng

kàng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗俊
朗儁
朗吟
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép