Bản dịch của từ 朗夕 trong tiếng Việt

朗夕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗夕 (Danh từ)

lǎng xī
01

Đêm trăng sáng; một đêm dưới ánh trăng rực rỡ (Hán-Việt: lãng tịch — trăng và đêm đẹp).

明亮的月夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗夕

lǎng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép