Bản dịch của từ 朗夷 trong tiếng Việt

朗夷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗夷 (Tính từ)

lǎng yí
01

Cao sạch, tâm địa ngay thẳng và khoáng đạt; thanh cao, không vụ lợi (Hán‑Việt: lãng y)

高洁坦荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗夷

lǎng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép