Bản dịch của từ 朗客 trong tiếng Việt

朗客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗客 (Danh từ)

lǎng kè
01

Người cao thượng, bậc cao nhân; học giả hoặc bậc thức giả (Hán Việt: lãng khách)

指高人﹐高士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗客

lǎng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
客丁
客中
客串
客主
客乡
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép