Bản dịch của từ 朗弹 trong tiếng Việt

朗弹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗弹 (Động từ)

lǎng dàn
01

Đệm đàn/phát tiếng đàn to rõ ràng; vừa chơi đàn vừa cất tiếng vang (nhấn mạnh âm thanh cao, rõ)

高声弹奏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗弹

lǎng

dàn

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép