Bản dịch của từ 朗心 trong tiếng Việt

朗心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗心 (Danh từ)

lǎng xīn
01

Tấm lòng sáng suốt, lòng trong sáng minh bạch; trí tỉnh táo và tâm thiện

明察之心;光明之心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗心

lǎng

xīn

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép