Bản dịch của từ 朗抗 trong tiếng Việt
朗抗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎng | ㄌㄤˇ | l | ang | thanh hỏi |
朗抗 (Tính từ)
【lǎng kàng】
01
Một chữ Hán cổ hiếm gặp, ghi chú rằng cũng viết là “朗伉” (thường là tên riêng hoặc từ văn chương cổ)
1.亦作“朗伉”。
Ví dụ
02
Giọng cao, rõ ràng và oai phong; âm vang, kiêu hãnh (cao亢不驯 — vang cao, khó khuất phục)
2.高亢不驯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗抗
lǎng
朗
kàng
抗
Các từ liên quan
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
抗丁
抗世
抗争
抗体
- Bính âm:
- 【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾿
烺
蓢
䃹
㓪
崀
㙟
㮾
誏
塱
䀶
朖
肰
腜
䐫
胞
䏑
胥
䐢
㬽
腚
膘
䏘
胊
倚
倗
宺
䓈
㼡
氨
𠊎
豗
訌
烐
笉
䦷
开朗
晴朗
朗读
朗诵
明朗
爽朗
伊朗
朗朗
布朗
清朗
