Bản dịch của từ 朗旭 trong tiếng Việt

朗旭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗旭 (Danh từ)

lǎng xù
01

Ánh mặt trời buổi sáng rực rỡ; bình minh sáng sủa (có thể dùng làm tên riêng)

光明的朝阳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗旭

lǎng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
旭光
旭卉
旭日
旭日东升
旭日初升
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép