Bản dịch của từ 朗月清风 trong tiếng Việt

朗月清风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗月清风 (Tính từ)

lǎng yuè qīng fēng
01

Trăng sáng gió mát; cảnh đẹp thanh bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗月清风

lǎng

yuè

qīng

fēng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
清一
清一色
清丈
清世
清业
风世
风丝
风丝不透
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép