Bản dịch của từ 朗润 trong tiếng Việt

朗润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗润 (Tính từ)

lǎng rùn
01

Sáng sủa, trong trẻo và có độ ẩm/độ bóng nhẹ (da, ánh sáng, bề mặt) — gợi cảm giác sáng rõ, mềm mại, ẩm mượt

1.明亮润泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sủa, vui vẻ và ôn hòa; phong thái cởi mở, dễ chịu (Hán Việt: lãng nhuyễn/朗潤 liên hệ = sáng sủa, = nhuận/êm dịu)

2.爽朗温和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh trong, sáng và tròn đầy (âm vực ấm, không khô; Hán-Việt: lãng nhuận — nhớ đến giọng nói mềm mại, tròn tiếng)

3.谓声音响亮圆润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗润

lǎng

rùn

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
润下
润丽
润养
润利
润含
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép