Bản dịch của từ 朗畅 trong tiếng Việt

朗畅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗畅 (Tính từ)

lǎng chàng
01

Âm thanh vang sáng, trôi chảy; nói hoặc giọng nói rõ ràng, lưu loát (Hán Việt: = sáng, = thông suốt)

3.谓声音响亮流畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rõ ràng, sáng sủa và thông suốt (diễn đạt dễ hiểu, lời nói/thơ văn trôi chảy)

1.亦作“朗鬯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sáng sủa, thông suốt; rõ ràng và thoải mái (trạng thái tư duy hoặc diễn đạt rõ ràng, trôi chảy)

2.明白畅达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sáng trong, trong trẻo và lưu chuyển (hình ảnh âm thanh hoặc ánh sáng rõ ràng, du dương)

5.清莹流转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sảng khoái, thoải mái, tâm trạng và phong thái cởi mở, dễ chịu (sáng sủa, thênh thang)

4.爽朗舒展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗畅

lǎng

chàng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
畅利
畅叙
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép