Bản dịch của từ 朗练 trong tiếng Việt

朗练

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗练 (Tính từ)

lǎng liàn
01

Rõ ràng, cô đọng; diễn đạt ngắn gọn, dễ hiểu (Hán-Việt: lãng luyện liên tưởng tới 'lắng' + 'luyện' → tinh luyện, súc tích)

明白凝练。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗练

lǎng

liàn

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
练丁
练丝
练丹
练主
练习
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép