Bản dịch của từ 朗耀 trong tiếng Việt

朗耀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗耀 (Tính từ)

lǎng yào
01

Sáng rực, rực rỡ (cổ văn viết dạng 朗曜 的別體形容光明燦爛)

1.亦作“朗曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sáng rực, tỏa sáng; ánh sáng rực rỡ (có thể dùng như tính từ hoặc động từ: sáng chói, tỏa sáng)

2.光明闪耀;光芒闪耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗耀

lǎng

yào

耀

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép