Bản dịch của từ 朗襟 trong tiếng Việt

朗襟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗襟 (Danh từ)

lǎng jīn
01

Tâm khoáng đạt, lòng rộng mở; tấm lòng khoan hòa, cởi mở (đề cập tới tâm tình hoặc khí)

开豁的胸襟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗襟

lǎng

jīn

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép