Bản dịch của từ 朗言 trong tiếng Việt

朗言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗言 (Danh từ)

lǎng yán
01

Nói khoác; chuyện thổi phồng (lời nói quá lớn, không đáng tin) — gần nghĩa với 'nói đại' hoặc 'nói phét'.

2.大话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cất tiếng nói lớn; nói to, nói rõ ràng (nhấn mạnh giọng nói)

1.高声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗言

lǎng

yán

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
言三语四
言下
言不二价
言不及义
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép