Bản dịch của từ 朗讽 trong tiếng Việt

朗讽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗讽 (Động từ)

láng fěng
01

Đọc to, ngâm (một cách rõ ràng, vang) để truyên tải/nhấn mạnh ý nghĩa; cao giọng ngâm đọc (Hán-Việt: lãng phỏng - 朗讽: đọc/ngâm rõ ràng)

高声讽诵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗讽

lǎng

fěng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
讽一劝百
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép