Bản dịch của từ 朗诵诗 trong tiếng Việt

朗诵诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗诵诗 (Danh từ)

lǎng sòng shī
01

Thơ đọc diễn cảm; thể thơ không theo khu luật cố định, nhấn nhá nhịp điệu, giai điệu hài hoà, thích hợp để đọc lên (朗诵 là 'đọc diễn cảm').

无固定格律﹐以节奏明快﹑音调和谐为特色﹐适合于朗诵的诗体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗诵诗

lǎng

sòng

shī

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép