Bản dịch của từ 朗镜 trong tiếng Việt

朗镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇlangthanh hỏi

朗镜 (Danh từ)

lǎng jìng
01

Gương sáng; tấm gương trong trẻo, soi rõ (nghĩa đen và nghĩa bóng: minh bạch, sáng suốt)

明镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朗镜

lǎng

jìng

Các từ liên quan

朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
朗
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép