Bản dịch của từ 朘 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

Zuī

ㄗㄨㄟzuithanh ngang

(Động từ)

juān
01

Bóc lột; lợi dụng

剥削

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giảm đi; giảm bớt; giảm; hạ

减少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

朘
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
脧, 䘒, 𡱥, 𧗔
Hình thái radical:
⿰月夋
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép