Bản dịch của từ 朘削 trong tiếng Việt
朘削
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
Zuī | ㄗㄨㄟ | z | ui | thanh ngang |
朘削 (Động từ)
【juān xuē】
01
Bóc lột; lợi dụng
剥削
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朘削
zuī
朘
xuē
削
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 脧, 䘒, 𡱥, 𧗔
- Hình thái radical:
- ⿰月夋
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥴
梋
鞙
鋑
镌
鹃
焆
鋗
裐
脧
姢
瓹
厜
嗺
纗
䘒
樶
脧
䮔
蟕
㬺
膭
腉
膜
脞
胂
䏷
䐮
脇
臈
腌
脥
庼
䜴
秸
鸿
推
菗
㨋
䋐
寄
厣
埝
啁
朘削
朘削
