Bản dịch của từ 朙 trong tiếng Việt
朙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
朙 (Tính từ)
【míng】
01
Giống chữ “明” (minh) – sáng rõ, thông minh; ánh sáng rực rỡ; hiểu biết rõ ràng (như ánh sáng soi tỏ mọi thứ). Ví dụ: “缵神~之洪族” – dòng họ huy hoàng, rực rỡ như ánh sáng.
同“明”,“缵神~之洪族。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
