Bản dịch của từ 朚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

huāng
01

Ngày mai, ngày kế tiếp (nhớ câu: ' là ngày mai, sáng mai ta sẽ hoàng hôn')

翌日,明日。《説文•明部》:“朚,翌也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

朚
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
Các biến thể:
忙, 𦟁, 盲
Hình thái radical:
⿱,亡,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép