Bản dịch của từ 望乌台 trong tiếng Việt

望乌台

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望乌台 (Cụm từ)

wàng wū tái
01

古台名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望乌台

wàng

tái

Các từ liên quan

望中
望乞
望乡
望乡台
望乡堆
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
台下
台严
台中
台中市
台仆
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép