Bản dịch của từ 望乡 trong tiếng Việt

望乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望乡 (Danh từ)

wàng xiāng
01

Nhìn về quê nhà; hướng mắt xa xăm nhớ quê (cũng chỉ nỗi nhớ quê hương)

望见故乡;遥望故乡。亦借指思乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望乡

wàng

xiāng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡台
望乡堆
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép