Bản dịch của từ 望乡台 trong tiếng Việt
望乡台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
望乡台 (Danh từ)
【wàng xiāng tái】
01
vọng hương đài; theo tín ngưỡng xưa, ở âm giới có một đài để vong hồn lên đó nhìn sang dương gian (cũng dùng để chỉ âm giới)
2.旧时迷信﹐谓阴间有望乡台﹐人死后鬼魂可登台眺望阳世家中情况。亦借指阴间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đài/ghế ngắm quê hương từ xa; chỗ cao nơi người lưu lạc, lâu ngày không về hay lính biên cương đứng để hướng về quê (Hán Việt: vọng + hương + đài)
1.称古人久戍不归或流落外地﹐往住登高或筑台以眺望故乡之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望乡台
wàng
望
xiāng
乡
tái
台
Các từ liên quan
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡堆
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,亡,月,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノフ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暀
迋
朢
旺
徍
䛃
王
妄
盳
䤑
忘
臔
臄
胦
膯
䏴
脥
胑
㬳
䐌
腭
腇
䑂
寇
娸
奟
缍
焌
珺
㧼
偋
蚸
惨
笺
婴
希望
失望
盼望
愿望
看望
期望
渴望
欲望
指望
探望
