Bản dịch của từ 望云之情 trong tiếng Việt

望云之情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望云之情 (Danh từ)

wàng yún zhī qíng
01

Nỗi nhớ cha mẹ; thương nhớ cha mẹ da diết (thường nói hình ảnh nhìn mây nhớ tới cha mẹ)

比喻思念父母的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望云之情

wàng

yún

zhī

qíng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép