Bản dịch của từ 望台 trong tiếng Việt

望台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望台 (Danh từ)

wàng tái
01

Mũi (bệ) chỉ huy trên tàu; vị trí lái, quan sát trên boong — giống như 'buồng lái' của tàu

1.轮船的驾驶台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khán đài; bục/đài để quan sát, nhìn xuống (ví dụ: sân vận động, vọng gác)

2.看台﹐瞭望台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望台

wàng

tái

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
台下
台严
台中
台中市
台仆
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép