Bản dịch của từ 望天田 trong tiếng Việt
望天田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
望天田 (Danh từ)
【wàng tiān tián】
01
Ruộng phụ thuộc mưa (ruộng không có nguồn nước tưới, chỉ trông chờ mưa tự nhiên)
指无水源﹐仅靠自然降水耕作的田。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望天田
wàng
望
tiān
天
tián
田
Các từ liên quan
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
天一
天一阁
天丁
天上人间
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,亡,月,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノフ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暀
迋
朢
旺
徍
䛃
王
妄
盳
䤑
忘
臔
臄
胦
膯
䏴
脥
胑
㬳
䐌
腭
腇
䑂
寇
娸
奟
缍
焌
珺
㧼
偋
蚸
惨
笺
婴
希望
失望
盼望
愿望
看望
期望
渴望
欲望
指望
探望
