Bản dịch của từ 望天盆 trong tiếng Việt

望天盆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望天盆 (Thành ngữ)

wàng tiān pén
01

比喻事情无法做到徒然无望像端着盆望天一样不可能成功);常表示无可奈何不可为’。

比喻事不可为。语出汉司马迁《报任安书》:“仆以为戴盆何以望天?”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望天盆

wàng

tiān

pén

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
天一
天一阁
天丁
天上人间
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép