Bản dịch của từ 望宗 trong tiếng Việt

望宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望宗 (Danh từ)

wàng zōng
01

Kính vọng, mong nhớ dòng tộc/ông bà tổ tiên; tôn kính, hướng về tổ tiên (ý nghĩa cổ)

犹望族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望宗

wàng

zōng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép