Bản dịch của từ 望文生义 trong tiếng Việt

望文生义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望文生义 (Cụm từ)

wàng wén shēng yì
01

文:文字,指字面;义:意义。不了解某一词句的确切涵义,光从字面上去牵强附会,做出不确切的解释。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望文生义

wàng

wén

shēng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
文丈
文不加点
文不对题
文丐
生一
生三
生上起下
生不逢场
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép