Bản dịch của từ 望月优子 trong tiếng Việt

望月优子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望月优子 (Danh từ)

wàng yuè yōu zǐ
01

Vọng Nguyệt Ưu Tử — nữ diễn viên điện ảnh Nhật Bản (1917–1977), nổi tiếng thập niên 1950, đoạt giải Nữ chính xuất sắc tại Liên hoan phim Á-Phi, sau tham gia hoạt động xã hội và từng làm thượng nghị sĩ.

望月优子(1917-1977)日本电影演员。女。50年代起由舞台转入银幕。因主演影片《板车之歌》获亚非电影节最佳女主角奖。主演影片还有《日本的悲剧》、《米》等。晚年参加社会活动,曾当选为参议员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望月优子

wàng

yuè

yōu

zi

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
优与
优为
优乐
优产
优人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép