Bản dịch của từ 望杏瞻榆 trong tiếng Việt

望杏瞻榆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望杏瞻榆 (Tính từ)

wàng xìng zhān yú
01

Khuyến khích theo mùa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望杏瞻榆

wàng

xìng

zhān

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép