Bản dịch của từ 望柱 trong tiếng Việt

望柱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望柱 (Cụm từ)

wàng zhù
01

墓道旁或桥梁栏杆中的石柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望柱

wàng

zhù

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép