Bản dịch của từ 望游 trong tiếng Việt

望游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望游 (Động từ)

wàng yóu
01

Giả vờ như, làm ra vẻ (như đang đi chơi/du ngoạn) — “vờ” hoặc “làm dáng” (ghép : nhìn, : du/đi chơi; theo nghĩa cổ là犹仿佯: tương tự ‘giả vờ’)

犹仿佯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望游

wàng

yóu

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép