Bản dịch của từ 望瘗 trong tiếng Việt

望瘗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望瘗 (Danh từ)

wàng yì
01

Một loại nghi lễ cúng tế/ma chay (thuộc các nghi lễ tang tế truyền thống)

祭礼仪节之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望瘗

wàng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép