Bản dịch của từ 望眼 trong tiếng Việt
望眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
望眼 (Danh từ)
【wàng yǎn】
01
Cặp mắt nhìn xa; ánh mắt mong chờ, trông ngóng (nhìn xa hướng về điều mong muốn)
远眺的眼睛;盼望的眼睛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望眼
wàng
望
yǎn
眼
Các từ liên quan
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,亡,月,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノフ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暀
迋
朢
旺
徍
䛃
王
妄
盳
䤑
忘
臔
臄
胦
膯
䏴
脥
胑
㬳
䐌
腭
腇
䑂
寇
娸
奟
缍
焌
珺
㧼
偋
蚸
惨
笺
婴
希望
失望
盼望
愿望
看望
期望
渴望
欲望
指望
探望
