Bản dịch của từ 望砖 trong tiếng Việt
望砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
望砖 (Danh từ)
【wàng zhuān】
01
viên gạch mỏng lát trên xà (dưới ngói) để đỡ ngói, chặn nước mưa rò rỉ và ngăn gió bụi, làm mặt trần bằng phẳng (Hán Việt: vọng-chiên/ vọng-viên).
铺在椽子上的薄砖。用以承受瓦片﹐阻挡瓦楞中漏下的雨水和防止透风落尘﹐并使室内的顶面外观平整。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望砖
wàng
望
zhuān
砖
Các từ liên quan
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,亡,月,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノフ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暀
迋
朢
旺
徍
䛃
王
妄
盳
䤑
忘
臔
臄
胦
膯
䏴
脥
胑
㬳
䐌
腭
腇
䑂
寇
娸
奟
缍
焌
珺
㧼
偋
蚸
惨
笺
婴
希望
失望
盼望
愿望
看望
期望
渴望
欲望
指望
探望
