Bản dịch của từ 望礼 trong tiếng Việt

望礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望礼 (Danh từ)

wàng lǐ
01

Cách gọi trong văn cổ chỉ việc 'mong muốn được tế lễ' hoặc 'mong được an táng, cúng tế' (tương tự: vọng, mong lễ)

犹望祭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望礼

wàng

望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép