Bản dịch của từ 望筩 trong tiếng Việt

望筩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望筩 (Danh từ)

wàng tǒng
01

Một loại ống quan sát gắn trên đồ cơ khí thiên văn (如浑天仪) để查看天体古代望远或观测用窥管

附在浑天仪上的一种窥管﹐用以观察天体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望筩

wàng

tóng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
筩中
筩瓦
筩酒
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép