Bản dịch của từ 望羊 trong tiếng Việt

望羊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望羊 (Động từ)

wàng yáng
01

Ngẩng nhìn; nhìn lên (nhìn xa, ngước mắt hướng về phía trước hoặc lên trên)

1.亦作“望洋”﹑“望佯”﹑“望阳”。仰视貌;远视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn giả vờ, giả bộ nhìn (ý: giống '仿佯' — hành động giả vờ, làm bộ); tham khảo cách dùng cổ: như '望游' (giả vờ trông ngóng)

2.犹仿佯。参见“望游”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望羊

wàng

yáng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
羊体嵇心
羊倌
羊傅
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép