Bản dịch của từ 望舒荷 trong tiếng Việt

望舒荷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望舒荷 (Danh từ)

wàng shū hé
01

Một loài hoa sen truyền thuyết: theo tục truyền, khi trăng mọc sẽ nở và rụng lá (hoa sen “mở cửa” dưới ánh trăng) — hình ảnh thơ mộng, mang sắc thái cổ tích/điển cố.

相传一种月出叶展的莲花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望舒荷

wàng

shū

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
舒写
舒凫
舒卷
舒启
荷兰
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép