Bản dịch của từ 望色 trong tiếng Việt

望色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望色 (Danh từ)

wàng sè
01

Một phương pháp chẩn đoán của y học cổ truyền: quan sát thần sắc, khí sắc, màu da mặt để xem bệnh tình ( = nhìn, = sắc mặt/khí sắc)

中医诊病方法之一。望气色以察病情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望色

wàng

望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép