Bản dịch của từ 望雅 trong tiếng Việt
望雅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
望雅 (Tính từ)
【wàng yǎ】
01
Danh vọng cao, thanh cao kiêu hãnh (thái độ tỏ ra thanh lịch, cao quý và tự tôn)
声望清高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望雅
wàng
望
yǎ
雅
Các từ liên quan
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,亡,月,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノフ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暀
迋
朢
旺
徍
䛃
王
妄
盳
䤑
忘
臔
臄
胦
膯
䏴
脥
胑
㬳
䐌
腭
腇
䑂
寇
娸
奟
缍
焌
珺
㧼
偋
蚸
惨
笺
婴
希望
失望
盼望
愿望
看望
期望
渴望
欲望
指望
探望
