Bản dịch của từ 望鱼 trong tiếng Việt

望鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望鱼 (Danh từ)

wàng yú
01

Tên gọi của cá (一种小型海鱼),即柳叶刀状的小鱼俗称马鲛类/青鱼的一种

鲚鱼的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望鱼

wàng

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép