Bản dịch của từ 朝典 trong tiếng Việt

朝典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝典 (Danh từ)

cháo diǎn
01

Nghi thức và quy định của triều đình.

1.朝廷的礼仪制度。

Ví dụ
02

Vật liên quan đến việc thi hành pháp luật của triều đình.

4.指与执行朝廷法律有关之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các đồ vật liên quan đến nghi lễ của triều đình

2.指与朝廷礼仪制度有关之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Luật pháp của triều đình.

3.朝廷的法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝典

cháo

diǎn

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
典业
典丽
典乐
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép